Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
救 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 救)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 救: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnSư tử và con chuột nhắt老鼠说,也许有一天,我能救你。 — Chuột đáp: biết đâu có ngày tôi cứu được ngài.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他们说,这些数据救了下一批人的命。 — Họ nói, đống dữ liệu này đã cứu mạng lứa người kế tiếp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa他想了三秒,拨了急救电话。 — Cậu nghĩ ba giây, bấm số cấp cứu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 救vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.