14 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 敲 viết bằng 14 nét (Mã Unicode: U+6572). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 14 / 14
Tốc độ:
Mạng từ
敲 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 敲 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 44 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 66 · 攴 phộcđánh khẽ, gõ · 4 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu有一天晚上,我一个人上楼去敲门。 — Một tối nọ, tôi tự mình lên gác gõ cửa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức春天她又回到那个路口,敲开了那扇门。 — Mùa xuân bà quay lại ngã tư ấy, gõ mở cánh cửa đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa客人备注写着,请敲门,不要打电话。 — Ghi chú của khách viết: xin gõ cửa, đừng gọi điện.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.