7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 改 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6539). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
改 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
改 đứng đầu từ6 từ
改 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 改 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 4đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 66 · 攴 phộcđánh khẽ, gõ · 4 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại那这个月的费用能改吗? — Vậy tiền tháng này sửa lại được không?HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố那从哪里开始改? — Vậy bắt đầu sửa từ đâu?HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng他想站起来说改天再谈,可是他没有站起来。 — Anh định đứng dậy xin hẹn hôm khác, nhưng rồi không đứng lên.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi他接着说,每一次我都问自己为什么,然后改一点。 — Cậu nói tiếp: lần nào em cũng tự hỏi vì sao, rồi sửa đi một chút.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp上个月,经理决定改一改。 — Tháng trước, giám đốc quyết định phải sửa.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.