← Bài 19Bài 21 →

Bài 20 · HSK 4

阳光随便随着修理幸福改变现金职业负责迷路吸引引起使假
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
12chữ Hán mới
+32từ cấp trên chứa chữ của bài
878từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

2/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 7 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sáng, hết
QUANG
guāng6 nét
theo, tùy ý
TUỲ
suí11 nét
sửa chữa, học tập
TU
xiū9 nét
may mắn, hạnh phúc
HẠNH
xìng8 nét
phúc lành, may mắn (hạnh phúc là nghĩa phái sinh)
PHÚC
fú13 nét
sửa đổi, thay đổi
CẢI
gǎi7 nét
vàng, kim loại
KIM
jīn8 nét
chức trách, nghề nghiệp
CHỨC
zhí11 nét
vác, mang
PHỤ
fù6 nét
lạc lối, mê đắm
MÊ
mí9 nét
hít, hút
HẤP
xī6 nét
dẫn, kéo
DẪN
yǐn4 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Phó từ 反而: ngược lại (trái với dự đoán thông thường)

…不但没/不…, 反而 + điều trái ngược

Kết quả đi ngược hẳn điều lẽ ra phải xảy ra. Thường có vế phủ định đứng trước. Biểu thị sự việc diễn biến theo hướng hoàn toàn trái ngược với lẽ thường hoặc dự tính ban đầu.

  • 吃了药,病不但没好,反而更重了。Chī le yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎn ér gèng zhòng le.Uống thuốc rồi mà bệnh không đỡ, ngược lại còn nặng hơn.
  • 吃了药以后,他的头疼不仅没好,反而更严重了。Chī le yào yǐhòu, tā de tóuténg bùjǐn méi hǎo, fǎn'ér gèng yánzhòng le.Sau khi uống thuốc xong, cơn đau đầu của anh ấy chẳng những không đỡ mà ngược lại còn nặng hơn.

Người Việt hay sai chỗ này: 反而 không dùng cho kết quả chỉ đơn giản là KHÁC — phải là NGƯỢC với mong đợi. 反而 đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai và đứng trước động từ/tính từ.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →