Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
假 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 假)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 假: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXin nghỉ phép经理,我想请两天假。 — Anh quản lý, tôi muốn xin nghỉ hai ngày.HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp所以我打算下个月请几天假,出去走走。 — Nên tháng sau tôi định xin nghỉ mấy hôm, đi chơi đâu đó.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我大学放假回家,走到桥中间,往下看了一眼。 — Nghỉ hè đại học về quê, tôi đi tới giữa cầu, ngó xuống một cái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng管理员当时正好休假,没有人报修。 — Người quản lý khi ấy đúng lúc nghỉ phép, chẳng ai báo sửa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 假vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 404 câu trong đề này hỏi thẳng vào 假vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 672 câu trong đề này hỏi thẳng vào 假vào phòng thi →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.