11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 假 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5047). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
假 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
假 đứng đầu từ4 từ
假 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 假 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXin nghỉ phép经理,我想请两天假。 — Anh quản lý, tôi muốn xin nghỉ hai ngày.HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp所以我打算下个月请几天假,出去走走。 — Nên tháng sau tôi định xin nghỉ mấy hôm, đi chơi đâu đó.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我大学放假回家,走到桥中间,往下看了一眼。 — Nghỉ hè đại học về quê, tôi đi tới giữa cầu, ngó xuống một cái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng管理员当时正好休假,没有人报修。 — Người quản lý khi ấy đúng lúc nghỉ phép, chẳng ai báo sửa.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 假vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 404 câu trong đề này hỏi thẳng vào 假vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 hội thoại · 3 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.