Từ · HSK 4

ánh nắng, ánh sáng mặt trời

Âm Hán-Việt: dương quang
yángthanh 2 · đi lênguāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 陽光
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dương quang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
今天的阳光很好。
Jīn tiān de yáng guāng hěn hǎo.
Hôm nay nắng đẹp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.