6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 阳 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+9633). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
阳 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
阳 đứng đầu từ2 từ
阳 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 阳 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 170 · 阜 phụgò đất, đồi · 8 nét · kho có 32 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGió bắc và mặt trời北风和太阳争了起来,都说自己的力气最大。 — Gió bắc và mặt trời tranh nhau, ai cũng bảo sức mình mạnh nhất.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao一根,两根,一直拉到太阳下山。 — Một cây, hai cây, nhấc mãi tới lúc mặt trời lặn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSư tử và con chuột nhắt咬一根,两根,一直咬到太阳出来。 — Cắn một sợi, hai sợi, cắn mãi tới lúc mặt trời lên.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.