9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 除 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+9664). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
除 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 除 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 170 · 阜 phụgò đất, đồi · 8 nét · kho có 32 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBữa cơm tất niên của một người除夕那天下午,她发来一张照片。 — Chiều ba mươi, bà gửi sang một tấm ảnh.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa除夕晚上八点,急诊室的灯全部亮着。 — Tám giờ tối ba mươi Tết, đèn phòng cấp cứu bật hết.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa anh em chia vàng三分之一和九分之一,同样除不尽。 — Một phần ba và một phần chín, cũng chia không hết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 223 câu trong đề này hỏi thẳng vào 除vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.