Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在地图上做了__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__感谢你。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们在街上发__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她的裙子很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这种做法太__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里有很多__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们在说__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师很有__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống __他以外都来了。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他从口袋里__出钱。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 现在__正好。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了揉眼睛。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 合同已经__。
Câu 30 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我只是说说__。
Câu 31 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事费了不少__。
Câu 32 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很宽广。
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 39 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 40 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 41 · Đọc hiểu 他在地图上做了标记。
Câu 42 · Đọc hiểu 我万分感谢你。
Câu 43 · Đọc hiểu 他们在街上发传单。
Câu 44 · Đọc hiểu 她的裙子很华丽。
Câu 45 · Đọc hiểu 这种做法太残忍。
Câu 46 · Đọc hiểu 这里有很多华侨。
Câu 47 · Đọc hiểu 他们在说相声。
Câu 48 · Đọc hiểu 老师很有威望。
Câu 49 · Đọc hiểu 除他以外都来了。
Câu 50 · Đọc hiểu 他从口袋里掏出钱。