9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 修 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+4FEE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
修 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
修 đứng đầu từ5 từ
修 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 修 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 4đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà如果水管坏了,谁来修? — Nếu đường nước hỏng thì ai sửa?HSK 5 · nghe trong bài 198 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng自然损坏我修,人为损坏你赔。 — Hỏng tự nhiên tôi sửa, hỏng do người thì anh đền.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我上中学那年,河上开始修桥。 — Năm tôi lên cấp hai, người ta bắt đầu xây cầu qua sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng中午吃饭的时候,机器修好了。 — Đến trưa ăn cơm thì máy sửa xong.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi后来山上修了公路,送信的车能开上去了。 — Về sau trên núi làm đường lớn, xe thư chạy lên được.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.