Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
提 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 提)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 提: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án客户要求提前三天。 — Khách yêu cầu sớm hơn ba ngày.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng如果我提前退租,押金怎么处理? — Nếu tôi trả nhà trước hạn thì tiền cọc xử lý thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnÔng lão mất ngựa这个故事流传了两千多年,一直提醒人们不要太早下结论。 — Câu chuyện lưu truyền hơn hai nghìn năm, luôn nhắc người ta đừng vội kết luận.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi家里人听了都愣住了,只有他的妻子提出了疑问。 — Cả nhà nghe xong đều sững người, chỉ có bà vợ nêu ra một thắc mắc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ有人劝他把价钱提一提,他只是摆摆手。 — Có người khuyên ông tăng giá lên chút, ông chỉ khoát tay.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 提vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 3 hội thoại.