Từ · HSK 4

nghiên cứu, tìm hiểu

Âm Hán-Việt: nghiên cứu
yánthanh 2 · đi lênjiūthanh 1 · cao đều
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “nghiên cứu” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我们研究一下吧。
Wǒmen yánjiū yīxià ba.
Chúng ta nghiên cứu một chút đi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.