Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
无 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 无)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 无: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc如果客户提出无理的要求,你会怎么处理? — Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu vô lý, bạn sẽ xử lý thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnÔng lão mất ngựa后来人们才明白,老人不是不懂喜怒,而是懂得世事无常。 — Về sau người ta mới hiểu, ông lão không phải không biết vui buồn, mà là hiểu đời vốn vô thường.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại她的语气很平静,好像在说一件和自己无关的事。 — Giọng bà rất bình thản, như đang kể một chuyện chẳng liên quan gì đến mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết我买的是无座票,靠在两节车厢中间。 — Tôi mua vé không ghế, tựa ở chỗ nối giữa hai toa.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.