4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 无 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+65E0). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
无 nằm trong 25 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
无 đứng đầu từ20 từ
无vôHSK 4无聊vô liêuHSK 4无论vô luậnHSK 4无奈vô nạiHSK 5无所谓vô sở vịHSK 5无数vô sốHSK 5无偿vô thườngHSK 6无动于衷vô động vu trungHSK 6无微不至vô vi bất chíHSK 6无忧无虑vô ưu vô lựHSK 6无比vô bỉHSK 6无理取闹vô lý thủ náoHSK 6无知vô triHSK 6无穷无尽vô cùng vô tậnHSK 6无精打采vô tinh đả tháiHSK 6无耻vô sỉHSK 6无能为力vô năng vi lựcHSK 6无赖vô lạiHSK 6无辜vô côHSK 6无非vô phiHSK 6
无 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 无 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 71 · 无 vôkhông có · 4 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc如果客户提出无理的要求,你会怎么处理? — Nếu khách hàng đưa ra yêu cầu vô lý, bạn sẽ xử lý thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnÔng lão mất ngựa后来人们才明白,老人不是不懂喜怒,而是懂得世事无常。 — Về sau người ta mới hiểu, ông lão không phải không biết vui buồn, mà là hiểu đời vốn vô thường.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại她的语气很平静,好像在说一件和自己无关的事。 — Giọng bà rất bình thản, như đang kể một chuyện chẳng liên quan gì đến mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết我买的是无座票,靠在两节车厢中间。 — Tôi mua vé không ghế, tựa ở chỗ nối giữa hai toa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 无:既đã