wúthanh 2 · đi lênnéngthanh 2 · đi lênwéithanh 2 · đi lênlìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 無能爲力
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô năng vi lực” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
对此我无能为力。
Duì cǐ wǒ wú néng wéi lì.
Về việc này tôi bất lực.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.