4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 为 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+4E3A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
为 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 为 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 3 · 丶 chủdấu chấm · 1 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTìm việc làm thêm三天,因为我还要上课。 — Ba ngày, vì tôi còn phải đi học.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc您为什么想换工作? — Vì sao bạn muốn đổi việc?HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师问小明,你的作业为什么没做完? — Thầy hỏi Tiểu Minh, sao bài tập của em chưa làm xong?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình旁边的人问他,你为什么不用脚试一试? — Người bên cạnh hỏi, sao anh không xỏ chân vào thử luôn?HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 594 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 39 truyện · 4 hội thoại · 3 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.