Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
为 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 为了)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 为了: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 9 chữ mớimở bài học →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp为了看住这件事,公司又定了一个新的会。 — Để canh điều đó, công ty lại lập thêm một cuộc họp mới.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ为了让工厂日夜不停,这座城开了二十年的灯。 — Để nhà máy chạy suốt ngày đêm, thành phố này bật đèn hai mươi năm.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为了vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为了vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为了vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 5 đề thi thử với 15 câu hỏi · chưa có hội thoại.