Từ · HSK 3

tham gia, tham dự

Âm Hán-Việt: tham gia
cānthanh 1 · cao đềujiāthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 參加
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tham gia” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
明天我参加比赛。
Míngtiān wǒ cānjiā bǐsài.
Ngày mai tôi tham gia thi đấu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.