Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
简 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 简单)
单 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 简单)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 简单: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 9 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc请你先简单介绍一下自己的工作经历。 — Mời bạn giới thiệu ngắn gọn về kinh nghiệm làm việc của mình.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnBữa cơm tất niên của một người过年前两天我打电话,说今年简单点吧。 — Hai hôm trước Tết tôi gọi điện, bảo năm nay làm gọn thôi mẹ ạ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 简单vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 简单vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.