Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
样 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 一样)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 一样: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 9 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo好的,价格一样,不用补钱。 — Vâng, giá như nhau, không cần bù tiền.HSK 5 · nghe trong bài 178 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai您好,我收到的货和订单上写的不一样。 — Chào chị, hàng tôi nhận được khác với đơn hàng đã ghi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnĐi xa học cách bước đi他一样一样地学,学完这个学那个。 — Anh học từng thứ một, học xong kiểu này lại sang kiểu khác.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶把手机放好,坐得直直的,像等客人一样。 — Bà đặt điện thoại ngay ngắn, ngồi thẳng lưng, như đang chờ khách.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời夏医生笑着说,一样的,是心里不一样。 — Bác sĩ Hạ cười: rau thì như nhau thôi, chỉ có lòng người là khác.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 064 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一样vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 204 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一样vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.