Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
边 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 一边)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 一边: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 9 chữ mớimở bài học →TruyệnCon mèo trên cây老张一边喂猫一边说,还是孩子懂猫。 — Ông Trương vừa cho mèo ăn vừa lẩm bẩm, đúng là trẻ con hiểu mèo hơn.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân他一边画一边说:“我还能给它画上四只脚呢!” — Vừa vẽ anh ta vừa nói: “Tôi còn vẽ thêm được cho nó bốn cái chân nữa cơ!”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ第二天,他把工具扔在一边,坐到了树下。 — Hôm sau, anh quẳng đồ nghề sang một bên, ngồi xuống dưới gốc cây.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 464 câu trong đề này hỏi thẳng vào 一边vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.