Bài 121 · HSK 6

空隙窍门笨拙笼罩筛选签署部署简陋管辖粉末粉碎粉色糟蹋纠正纠纷纤维纵横
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
13chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.653từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

13 chữ Hán mới

17 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
kẽ hở, cơ hội
KHÍCH
12 nét
lỗ huyệt, bí quyết
KHIẾU
qiào10 nét
vụng về, kém cỏi
CHUYẾT
zhuō8 nét
chụp, trùm
TRÁO
zhào13 nét
sàng, lọc
SI
shāi12 nét
ký tên, cơ quan
THỰ
shǔ13 nét
thô sơ, xấu xa
LẬU
lòu8 nét
cai quản, quản lý
HẠT
xiá14 nét
bột, phấn, màu hồng
PHẤN
fěn10 nét
dẫm, đạp
ĐẠP
17 nét
uốn nắn, buộc chặt, tra xét
CỦ
jiū5 nét
mảnh, nhỏ
TIÊM
xiān6 nét
nằm ngang, vắt ngang
HOÀNH
héng15 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 17 chữ