Từ · HSK 6

nghiền nát, tan vỡ

Âm Hán-Việt: phấn toái
fěnthanh 3 · võng rồi lênsuìthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phấn toái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
玻璃摔得粉碎。
Bō li shuāi de fěn suì.
Kính rơi vỡ vụn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.