Từ · HSK 6 · Không đoán được

phí phạm, hủy hoại

Âm Hán-Việt: tao đạp
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tao đạp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
zāothanh 1 · cao đềutàthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
这么好的机会被他白白糟蹋了,实在让人感到可惜。
zhè me hǎo de jī huì bèi tā bái bái zāo tà le, shí zài ràng rén gǎn dào kě xī.
Cơ hội tốt như vậy bị anh ta phí phạm trắng, thật khiến người ta thấy tiếc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 糟蹋: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị