Từ · HSK 6

ký kết

Âm Hán-Việt: thiêm thự
qiānthanh 1 · cao đềushǔthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 簽署
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiêm thự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两国签署了协议。
Liǎng guó qiān shǔ le xié yì.
Hai nước đã ký kết thoả thuận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.