Từ · HSK 6

sợi

Âm Hán-Việt: tiêm duy
xiānthanh 1 · cao đềuwéithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 纖維
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiêm duy” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这种布纤维很细。
Zhè zhǒng bù xiān wéi hěn xì.
Sợi của loại vải này rất mảnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.