Bài 120 · HSK 6

疲惫症状痕迹癌症监视监狱监督督促目睹盲目真挚诚挚瞄准瞬间磁带磋商租赁稿件
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.635từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

14 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mệt mỏi, kiệt sức
BẠI
bèi12 nét
bệnh trạng, chứng bệnh
CHỨNG
zhèng10 nét
vết, sẹo
NGÂN
hén11 nét
ung thư
NGAI
ái17 nét
giám sát, nhà tù
GIAM
jiān10 nét
ngục, nhà tù
NGỤC
9 nét
đốc thúc, giám sát
ĐỐC
13 nét
thấy, chứng kiến
ĐỔ
13 nét
mù, mù quáng
MANH
máng8 nét
chân thành, tha thiết
CHÍ
zhì10 nét
nhắm, ngắm
MIÊU
miáo13 nét
chớp mắt, thoáng qua
THUẤN
shùn17 nét
từ tính, nam châm
TỪ
14 nét
mài giũa (nghĩa bàn bạc là nghĩa phái sinh từ từ ghép)
THA
cuō14 nét
thuê mướn
LẪM
lìn10 nét
bản thảo, nháp
CẢO
gǎo15 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 14 chữ