Từ · HSK 6 · Không đoán được

ung thư

Âm Hán-Việt: ngai chứng
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngai chứng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
áithanh 2 · đi lênzhèngthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
早期发现的癌症治好的机会比晚期大得多,所以要定期检查。
zǎo qī fā xiàn de ái zhèng zhì hǎo de jī huì bǐ wǎn qī dà de duō, suǒ yǐ yào dìng qī jiǎn chá.
Ung thư phát hiện sớm cơ hội chữa khỏi lớn hơn giai đoạn muộn nhiều, nên phải khám định kỳ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 癌症: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị