Từ · HSK 6

triệu chứng

Âm Hán-Việt: chứng trạng
zhèngthanh 4 · rơi xuốngzhuàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 症狀
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chứng trạng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他有感冒的症状。
Tā yǒu gǎn mào de zhèng zhuàng.
Anh ấy có triệu chứng cảm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.