Từ · HSK 6

giám sát, đôn đốc

Âm Hán-Việt: giam đốc
jiānthanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 監督
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giam đốc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家一起监督他。
Dà jiā yì qǐ jiān dū tā.
Mọi người cùng giám sát anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.