Bài 117 · HSK 6

混浊淹没清晰清澈渗透渠道港口港湾渺小湖泊溶解漂浮潇洒澄清濒临瀑布
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
16từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.581từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

13 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đục
TRỌC
zhuó9 nét
ngập, chìm
YÊM
yān11 nét
rõ ràng
TÍCH
12 nét
trong suốt, thấu suốt
TRIỆT
chè15 nét
thấm, rỉ qua
SẤM
shèn11 nét
mương, rãnh
CỪ
11 nét
cảng, bến cảng
CẢNG
gǎng12 nét
vịnh, khúc uốn
LOAN
wān12 nét
mênh mông, xa xôi, nhỏ bé (chỉ dùng trong nghĩa nhỏ bé khi kết hợp từ)
MIỂU
miǎo12 nét
tan, hòa tan
DUNG
róng13 nét
nổi, bay bổng
PHÙ
10 nét
thanh cao, phóng khoáng (thường dùng trong từ tiêu sái)
?
xiāo14 nét
trong lành, làm trong
TRỪNG
chéng15 nét
giáp, gần
TẦN
bīn16 nét
thác nước
BỘC
18 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 13 chữ