Từ · HSK 6

vẩn đục, đục ngầu

Âm Hán-Việt: hỗn trọc
hùnthanh 4 · rơi xuốngzhuóthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 混濁
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hỗn trọc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这水有点混浊。
Zhè shuǐ yǒu diǎn hùn zhuó.
Nước này hơi đục.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.