Từ · HSK 6

thác nước

Âm Hán-Việt: bộc bố
thanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bộc bố” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个瀑布很壮观。
Zhè gè pù bù hěn zhuàng guān.
Thác nước này rất hùng vĩ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.