5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 布 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5E03). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
布 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 布 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 15 của HSK 5đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 50 · 巾 câncái khăn, vải · 3 nét · kho có 20 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng三年后她的团队发布新版本,报告里专门谢了他一句。 — Ba năm sau nhóm cô ra bản mới, trong báo cáo có riêng một câu cảm ơn ông.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà她靠织布过日子,日子紧,但从不欠人钱。 — Bà sống bằng nghề dệt vải, chật vật, nhưng chưa từng nợ ai đồng nào.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình他撕下衣服上的两块布,把自己的耳朵堵住。 — Hắn xé hai mảnh vải trên áo, nhét bịt tai mình lại.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.