Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
发 còn mở khoá 20 từ nữa (chưa kể chính 发布)
布 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 发布)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 发布: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 64 của HSK 6đơn vị 13 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng三年后她的团队发布新版本,报告里专门谢了他一句。 — Ba năm sau nhóm cô ra bản mới, trong báo cáo có riêng một câu cảm ơn ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 143 câu trong đề này hỏi thẳng vào 发布vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.