13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 解 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+89E3). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
解 nằm trong 20 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
解 đứng đầu từ8 từ
解 đứng sau12 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 解 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 3 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 148 · 角 giáccái sừng; góc · 7 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnLá thư gửi nhầm người而是出了错马上去解决的人。 — Mà tìm người sai rồi thì bắt tay vào sửa ngay.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời那个人擦了擦头上的汗,把衣服解开了。 — Người kia quệt mồ hôi trên trán, cởi khuy áo ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他解释说,他父亲今年八十一,一个人住。 — Ông giải thích, cha ông năm nay tám mươi mốt, sống một mình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.