11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 清 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+6E05). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
清 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 清 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy三成可以,剩下的发货前结清。 — Ba mươi phần trăm được, phần còn lại thanh toán hết trước khi giao hàng.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnÔng Trương tìm kính儿子给他买了眼镜,他看什么都清楚了。 — Con trai mua cho ông cặp kính, nhìn gì cũng rõ hẳn ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人说,街上本来没有老虎,这是大家都清楚的事。 — Anh nói: ngoài phố vốn không có hổ, chuyện đó ai cũng rõ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他终于明白,走以前先要弄清楚往哪边走。 — Ông rốt cuộc mới hiểu: trước khi đi, phải làm rõ mình đi về hướng nào đã.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.