8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 河 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+6CB3). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
河 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 河 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước路上有一条小河。 — Trên đường có một con sông nhỏ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi冬天很冷,可是她每天早上都去河边走一走。 — Mùa đông rét lắm, nhưng sáng nào bà cũng ra bờ sông đi dạo.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu结果两只羊一起掉进了河里。 — Cuối cùng cả hai cùng rơi tõm xuống sông.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.