7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 汽 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6C7D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
汽 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 汽 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc走路二十分钟,坐公共汽车五分钟。 — Đi bộ hai mươi phút, đi xe buýt năm phút.HSK 4 · nghe trong bài 105 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố政府应该限制汽车数量吗? — Chính quyền có nên hạn chế số lượng ô tô không?HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng每天晚上十一点,最后一班公共汽车从火车站开出。 — Mười một giờ đêm mỗi ngày, chuyến xe buýt cuối cùng rời ga tàu.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.