Từ · HSK 2 · Không đoán được

xe buýt

Âm Hán-Việt: công cộng khí xa
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công cộng khí xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
gōngthanh 1 · cao đềugòngthanh 4 · rơi xuốngqìthanh 4 · rơi xuốngchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 公共汽車
Câu ví dụ thực tế
坐公共汽车去学校。
Zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.
Đi xe buýt đến trường.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

公 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 公共汽车)

共 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 公共汽车)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 公共汽车: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 30 đề thi thử với 46 câu hỏi · 1 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị