Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
公 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 公共汽车)
共 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 公共汽车)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 公共汽车: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc走路二十分钟,坐公共汽车五分钟。 — Đi bộ hai mươi phút, đi xe buýt năm phút.HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng每天晚上十一点,最后一班公共汽车从火车站开出。 — Mười một giờ đêm mỗi ngày, chuyến xe buýt cuối cùng rời ga tàu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 公共汽车vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 公共汽车vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 公共汽车vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 30 đề thi thử với 46 câu hỏi · 1 hội thoại.