Từ · HSK 3

sông Hoàng Hà

Âm Hán-Việt: hoàng hà
huángthanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 黃河
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoàng hà” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
黄河是中国的大河。
Huánghé shì Zhōngguó de dà hé.
Sông Hoàng Hà là con sông lớn của Trung Quốc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.