11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 黄 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+9EC4). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
黄 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 黄 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 201 · 黃 hoàngmàu vàng · 12 nétmở trang bộ thủ →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao地里的苗全都黄了,一根也活不了。 — Mạ ngoài ruộng vàng úa cả, không cây nào sống nổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ天空长期是浅浅的黄色,看不见一颗星。 — Bầu trời quanh năm một màu vàng nhạt, chẳng thấy nổi một ngôi sao.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.