Từ · HSK 6

thấm qua, lan tỏa

Âm Hán-Việt: sấm thấu
shènthanh 4 · rơi xuốngtòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 滲透
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sấm thấu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
水渗透到地下了。
Shuǐ shèn tòu dào dì xià le.
Nước thấm xuống lòng đất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.