3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 小 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+5C0F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
小 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 小 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 42 · 小 tiểunhỏ · 3 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiLàm quen bạn mới你好,我叫小明。 — Chào bạn, tôi tên Tiểu Minh.HSK 3 · nghe trong bài 55 →Hội thoạiXin nghỉ phép我今天做完,别的请小李帮忙。 — Hôm nay tôi làm xong, việc khác nhờ Tiểu Lý giúp.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnMười đồng mua táo今天下午,小明去商店买苹果。 — Chiều nay Tiểu Minh ra cửa hàng mua táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 77 truyện · 9 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.