4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 少 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+5C11). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
少 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
少 đứng đầu từ1 từ
少 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 少 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 42 · 小 tiểunhỏ · 3 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu他后来常对学生说,写得好不好,先问自己写了多少张。 — Về sau anh hay nói với học trò: viết đẹp hay không, hãy tự hỏi mình đã viết hết bao nhiêu tờ đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu老爷爷开门的时候,样子比上次老了不少。 — Lúc ông ra mở cửa, trông già đi nhiều so với lần trước.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 少vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 少vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 15 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.