Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
少 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 少)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 少: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu他后来常对学生说,写得好不好,先问自己写了多少张。 — Về sau anh hay nói với học trò: viết đẹp hay không, hãy tự hỏi mình đã viết hết bao nhiêu tờ đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu老爷爷开门的时候,样子比上次老了不少。 — Lúc ông ra mở cửa, trông già đi nhiều so với lần trước.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 少vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 少vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 少vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 15 hội thoại.