Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
请 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 请)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 请: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua cốc uống nước请,那个杯子多少钱? — Xin hỏi, cái cốc kia bao nhiêu tiền?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu您好,请问火车站怎么走? — Chào bác, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnCái ghế của bố爸爸说:“猫,请你下来!” — Bố nói: "Mèo ơi, xuống đi nào!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐请妈妈喝茶,妈妈很高兴。 — Chị rót trà mời mẹ, mẹ cười thật vui.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu老爷爷还请他吃了两个鸡蛋。 — Ông cụ còn mời cậu hai quả trứng.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 请vào phòng thi →Chủ đềChào hỏi và phép lịch sựxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 24 hội thoại.