Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
小 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 小)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 小: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 8 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiLàm quen bạn mới你好,我叫小明。 — Chào bạn, tôi tên Tiểu Minh.HSK 3 · nghe trong bài 55 →Hội thoạiXin nghỉ phép我今天做完,别的请小李帮忙。 — Hôm nay tôi làm xong, việc khác nhờ Tiểu Lý giúp.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnMười đồng mua táo今天下午,小明去商店买苹果。 — Chiều nay Tiểu Minh ra cửa hàng mua táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 小vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 77 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 9 hội thoại.