Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 中午: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 8 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa一点多。中午吃中国菜。 — Hơn 1 giờ. Buổi trưa ăn món Trung Quốc.HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi中午她自己做了两个菜,一个人坐在桌子旁。 — Trưa bà tự nấu hai món, ngồi một mình bên bàn.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty中午吃饭的时候,好几个人都来问他花园在哪里。 — Buổi trưa ăn cơm, mấy người tới hỏi ông vườn hoa nằm ở đâu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng中午吃饭的时候,机器修好了。 — Đến trưa ăn cơm thì máy sửa xong.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中午vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 461 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中午vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · 1 hội thoại.